Nghĩa của từ "make a copy" trong tiếng Việt
"make a copy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a copy
US /meɪk ə ˈkɑːpi/
UK /meɪk ə ˈkɒpi/
Cụm từ
tạo bản sao, photocopy, sao chép
to create a duplicate of something, such as a document or a file
Ví dụ:
•
Could you please make a copy of this report for me?
Bạn có thể vui lòng tạo một bản sao của báo cáo này cho tôi không?
•
I need to make a copy of the house keys.
Tôi cần đánh thêm một bản sao chìa khóa nhà.
Từ liên quan: